Kaori Dict

経口

けいこう

keikou

Âm Hán-Việt: KINH KHẨU

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.taken by mouth; passed into the body via the mouth; oral

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経口 (けいこう) — taken by mouth; passed into the body via the mouth; oral | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict