Kaori Dict

恋敵

こいがたき

koigataki

Âm Hán-Việt: LUYẾN ĐỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's rival in love

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We had been rival lovers at one time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恋敵 (こいがたき) — one's rival in love | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict