Kaori Dict

小躍り

こおどり

koodori

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.dancing or jumping for joy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We exulted at our good fortune.

  • She danced with joy.

  • The crew jumped for joy.

  • He was so happy he did a little dance.

  • The girl danced for joy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小躍り (こおどり) — dancing or jumping for joy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict