Kaori Dict

虎視眈々

こしたんたん

koshitantan

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từ đi với とtính từ đuôi たるthành ngữ bốn chữ

    1.vigilantly (watching for an opportunity); eagerly; with an eagle eye

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He watches for an opportunity to intrigue against his rival.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虎視眈々 (こしたんたん) — vigilantly (watching for an opportunity); eagerly; with an eagle eye | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict