Kaori Dict

ふだ

fuda

N1

Âm Hán-Việt: TRÁT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 103

Nghĩa

  1. 1.thẻ; tem; biên nhận; biểu tượng
  1. danh từ

    1.ticket; token; check; receipt

  2. danh từ

    2.label; tag

  3. danh từ

    3.sign; card; plate

  4. danh từ

    4.playing card

  5. danh từ

    5.charm; talisman

  6. danh từ

    6.slip of paper posted on shrine pillars by pilgrims

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He put a Closed sign on the front door of the store.

  • What he said was brief and to the point.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

札 (ふだ) — thẻ; tem; biên nhận; biểu tượng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict