Kaori Dict

ざつ

zatsu

N1

Âm Hán-Việt: TẠP

JLPT N1 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.lộn xộn; lộn lộn; rối; lộn
  1. tính từ đuôi な

    1.rough; crude; sloppy; messy

  2. tiền tố danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.miscellaneous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A customer is having his shoes shined on a slapped-together stand.

  • He is careless and untidy in his work.

  • Tom works sloppily.

  • You do things too sloppily. Please do things more carefully.

  • He said he dashed this proposal off in one sitting. It's pretty sloppy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雑 (ざつ) — lộn xộn; lộn lộn; rối; lộn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict