Kaori Dict

雑談

ざつだん

zatsudan

N1

Âm Hán-Việt: TẠP ĐÀM

JLPT N1 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.trò chuyện; nói chuyện; nhắn nhủ
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.chatting; idle talk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You must come and have a chat with us.

  • It's the perfect place for a chat.

  • Shall we shoot the breeze for a while before talking business?

  • He visited with her over a cup of coffee.

  • Why don't you come in for a cup of coffee and a chat?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雑談 (ざつだん) — trò chuyện; nói chuyện; nhắn nhủ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict