Kaori Dict

塩漬け

しおづけ

shiozuke

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.pickling in salt; food preserved in salt

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.holding on to (shares, land, etc.) for an extended period until its value increases; leaving unsold; leaving unused; mothballing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chop the pickled cabbage finely.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塩漬け (しおづけ) — pickling in salt; food preserved in salt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict