Kaori Dict

桟橋

さんばし

sanbashi

N1

Âm Hán-Việt: SAN KIỀU

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.bến; bến cảng; bến tàu
  1. danh từ

    1.wharf; bridge; jetty; pier

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There used to be a pier here.

  • It's a concrete bridge, but several places along its length have collapsed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桟橋 (さんばし) — bến; bến cảng; bến tàu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict