Kaori Dict

若輩

じゃくはい

jakuhai

Âm Hán-Việt: NHƯỢC BỐI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.young person; youngster

  2. danh từtính từ đuôi な

    2.greenhorn; novice; inexperienced person

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

若輩 (じゃくはい) — young person; youngster | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict