Kaori Dict

人知

じんち

jinchi

Âm Hán-Việt: NHÂN TRI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.human intellect; knowledge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is beyond the boundary of human knowledge.

  • It is beyond the boundaries of human intellect.

  • Such matters are beyond the bounds of human knowledge.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人知 (じんち) — human intellect; knowledge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict