Kaori Dict

棲み分け

すみわけ

sumiwake

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từbiology

    1.habitat isolation

  2. danh từdanh từ + する

    2.compartmentalization; segregation; isolation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棲み分け (すみわけ) — habitat isolation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict