Kaori Dict

擦り切れる

すりきれる

surikireru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to wear out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I will have to get rid of this worn-out carpet.

  • His overcoat is worn out.

  • Hard use has worn this bag.

  • His suit, though newly bought, was worn out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擦り切れる (すりきれる) — to wear out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict