Kaori Dict

擦り付ける

こすりつける

kosuritsukeru

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to press against; to push against; to nuzzle against (e.g. dog nosing a person)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to rub (something) onto; to wipe onto; to smear with; to brush on

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từdated term

    3.to strike (a match)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I sure rubbed your nose in shit.

  • The cat rubs its face against her.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擦り付ける (こすりつける) — to press against; to push against; to nuzzle against (e.g. dog nosing a person) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict