擦り寄る
すりよる
suriyoru
Cách viết khác: すり寄る
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to draw close to; to edge up to; to snuggle up to; to nestle close to; to cuddle with; to draw closer to
すりよる
suriyoru
Cách viết khác: すり寄る
1.to draw close to; to edge up to; to snuggle up to; to nestle close to; to cuddle with; to draw closer to