Kaori Dict

太平

たいへい

taihei

Âm Hán-Việt: THÁI BÌNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.peace; tranquility; tranquillity

  2. tính từ đuôi なdanh từcổ

    2.happy-go-lucky

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Japan may appear to be peaceful and tranquil on the surface but the fact is that there are a lot of deep-rooted problems.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太平 (たいへい) — peace; tranquility; tranquillity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict