Kaori Dict

卵焼き

たまごやき

tamagoyaki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.rolled egg; rolled omelette (omelet)

  2. danh từfood, cooking

    2.fried egg

  3. danh từ

    3.frying pan for making rolled eggs

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卵焼き (たまごやき) — rolled egg; rolled omelette (omelet) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict