Kaori Dict

駄々っ子

だだっこ

dadakko

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.unmanageable child; spoiled child (spoilt); spoiled brat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom is a spoiled brat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駄々っ子 (だだっこ) — unmanageable child; spoiled child (spoilt); spoiled brat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict