Kaori Dict

衝立

ついたて

tsuitate

Âm Hán-Việt: XUNG LẬP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.partitioning screen

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A screen divided the room into two.

  • A screen divided the room into two.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衝立 (ついたて) — partitioning screen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict