Kaori Dict

出揃う

でそろう

desorou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to appear all together; to be all present

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The top eight players survived the ninth day of the tournament.

  • I suggest that we hold off on making a decision until all bids are in.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出揃う (でそろう) — to appear all together; to be all present | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict