Kaori Dict

遁世

とんせい

tonsei

Âm Hán-Việt: ĐỘN THẾ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.seclusion from the world

  2. danh từdanh từ + するtự động từBuddhism

    2.monastic seclusion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遁世 (とんせい) — seclusion from the world | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict