Kaori Dict

Độn · Tuần

flee · escape · shirk · evade

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
dun4
Tiếng Hàn
둔, 돈

flee · escape · shirk · evade · set free

Từ chứa chữ này · dễ trước

にげるnigeru

trốn; chạy trốn; tránh

N4
のがすnogasu

để mất; bỏ lỡ; thả ra

N1
のがれるnogareru

trốn thoát

N1
みのがすminogasu

bỏ lỡ; không để ý; bỏ qua

N1
いんとんintonẨN ĐỘN

enretirement (from the world); seclusion

しゅっけとんせいshukketonseiXUẤT GIA ĐỘN THẾ

enmonastic seclusion

とんそうtonsouĐỘN TẨU

enflight; escape

とんせいtonseiĐỘN THẾ

enseclusion from the world · monastic seclusion

みのがしminogashi

enoverlooking · letting a good ball go by

とんそうきょくtonsoukyokuĐỘN TẨU KHÚC

enfugue

とんじtonjiĐỘN TỪ

enexcuse; evasive answer; subterfuge

いんとんしゃintonshaẨN ĐỘN GIẢ

enrecluse

いんとんじゅつintonjutsuẨN ĐỘN THUẬT

enNinja art of escape

とんじゅつtonjutsuĐỘN THUẬT

enNinja art of escape

とんぽうtonpouĐỘN PHÁP

enNinja art of escape

いんとんせいかつintonseikatsuẨN ĐỘN SINH HOẠT

ena reclusive life; living secluded from the world; leading a sequestered life

とんせいせいかつtonseiseikatsuĐỘN THẾ SINH HOẠT

enliving in seclusion; retired from the world

すいとんsuitonTHUỶ ĐỘN

enninja art of water-escape

すいとんのじゅつsuitonnojutsu

enninja art of water-escape

とんざんtonzanĐỘN THOÁN

enfleeing into hiding

とんこうtonkouĐỘN GIÁP

entype of astrology

のがれnogare

enescaping; evading

かとんkatonHOẢ ĐỘN

en(ninja art of) escaping using fire or smoke

きもんとんこうkimontonkouKỲ MÔN ĐỘN GIÁP

enQimen Dunjia (ancient Chinese divination method)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遁 (Độn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict