Kaori Dict

逃す

のがす

nogasu

N1

JLPT N1 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.để mất; bỏ lỡ; thả ra
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to miss (e.g. a chance); to lose; to let get away

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to set free; to let go

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtrợ động từ

    3.to fail to ...

    after the -masu stem of a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi sẽ không để bạn chạy thoát đâu.

    I won't let you escape.

  • Bạn không nên bỏ lỡ cơ hội này.

    You had better avail yourself of this opportunity.

  • Cô ấy nói chậm lại vì học sinh không nghe kịp.

    She spoke slowly in case the students should miss her words.

  • Don't let this chance slip by.

  • Make hay while the sun shines.

  • Don't let opportunities pass by.

  • He missed the last train.

  • I missed the opportunity.

  • I missed a golden opportunity.

  • Tom missed the last train.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逃す (のがす) — để mất; bỏ lỡ; thả ra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict