Kaori Dict

遁世生活

とんせいせいかつ

tonseiseikatsu

Âm Hán-Việt: ĐỘN THẾ SINH HOẠT

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遁世生活 (とんせいせいかつ) — living in seclusion; retired from the world | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict