Kaori Dict

逃れる

のがれる

nogareru

N1

JLPT N1 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.trốn thoát
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to escape

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Man is unable to escape death.

  • Tom escaped from the danger.

  • We had a narrow escape.

  • Jump out of the frying pan into the fire.

  • She was now out of danger.

  • He managed to get off the difficulty.

  • He was absolved of all responsibility.

  • He barely missed being killed in the accident.

  • He narrowly escaped the disaster.

  • Nobody can escape death.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逃れる (のがれる) — trốn thoát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict