Kaori Dict

隠遁者

いんとんしゃ

intonsha

Âm Hán-Việt: ẨN ĐỘN GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.recluse

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隠遁者 (いんとんしゃ) — recluse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict