Kaori Dict

隠遁生活

いんとんせいかつ

intonseikatsu

Âm Hán-Việt: ẨN ĐỘN SINH HOẠT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.a reclusive life; living secluded from the world; leading a sequestered life

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隠遁生活 (いんとんせいかつ) — a reclusive life; living secluded from the world; leading a sequestered life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict