Kaori Dict

奇門遁甲

きもんとんこう

kimontonkou

Âm Hán-Việt: KỲ MÔN ĐỘN GIÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Qimen Dunjia (ancient Chinese divination method)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奇門遁甲 (きもんとんこう) — Qimen Dunjia (ancient Chinese divination method) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict