堂々巡り
どうどうめぐり
doudoumeguri
Cách viết khác: 堂堂巡り
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.going around in circles
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.circling a temple
- danh từdanh từ + するtự động từ
3.roll-call vote
どうどうめぐり
doudoumeguri
Cách viết khác: 堂堂巡り
1.going around in circles
2.circling a temple
3.roll-call vote