Kaori Dict

抜け穴

ぬけあな

nukeana

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.secret passage; underground passage

  2. danh từ

    2.loophole

  3. danh từ

    3.hole one can go through; opening

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The new tax law is full of loopholes.

  • A loophole in the law allowed him to escape prosecution.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抜け穴 (ぬけあな) — secret passage; underground passage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict