Kaori Dict

思いつき

おもいつき

omoitsuki

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.ý tưởng; kế hoạch; suy nghĩ thoáng qua
  1. danh từ

    1.idea; plan; fancy; impulse; thought; whim; suggestion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • May I make a suggestion about it?

  • That's a lovely idea.

  • What a good idea!

  • His ideas never fetched him a nickel.

  • I thought that would be a great idea.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思いつき (おもいつき) — ý tưởng; kế hoạch; suy nghĩ thoáng qua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict