Kaori Dict

猫なで声

ねこなでごえ

nekonadegoe

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.soft, coaxing voice; wheedling voice; ingratiating voice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You can't fool me with your honeyed words.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猫なで声 (ねこなでごえ) — soft, coaxing voice; wheedling voice; ingratiating voice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict