Kaori Dict

年年歳歳

ねんねんさいさい

nennensaisai

Âm Hán-Việt: NIÊN NIÊN TUẾ TUẾ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từdanh từthành ngữ bốn chữ

    1.annually; every year; year in year out; from year to year

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年年歳歳 (ねんねんさいさい) — annually; every year; year in year out; from year to year | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict