Kaori Dict

乗り逃げ

のりにげ

norinige

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.stealing a ride; stolen ride

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗り逃げ (のりにげ) — stealing a ride; stolen ride | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict