Kaori Dict

這い回る

はいまわる

haimawaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to creep about; to crawl around

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

這い回る (はいまわる) — to creep about; to crawl around | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict