Kaori Dict

剥ぎ取る

はぎとる

hagitoru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to tear off; to strip off; to rip off; to scrape off

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to rob (someone) of (clothes); to divest (someone) of (powers, rank, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The house had its roof ripped off by the storm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剥ぎ取る (はぎとる) — to tear off; to strip off; to rip off; to scrape off | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict