Kaori Dict

鼻風邪

はなかぜ

hanakaze

Âm Hán-Việt: TỴ PHONG TÀ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.head cold

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is suffering from a bad cold in the nose.

  • I have a head cold.

  • She has a bad head cold.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼻風邪 (はなかぜ) — head cold | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict