Kaori Dict

施す

ほどこす

hodokosu

N1

JLPT N1 · Bài 111

Nghĩa

  1. 1.cung cấp; thực hiện; tặng; rải
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to give (time, money, goods); to donate

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to do; to perform; to conduct

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to apply (processing, makeup, etc.); to add (e.g. ornamentation, annotation)

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to sow; to seed; to scatter (e.g. fertilizer); to sprinkle

  5. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từcổ

    5.to spread far and wide

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He ruled his kingdom fairly.

  • There's nothing to be done about it.

  • Do unto others as you would have them do unto you.

  • She refused to accept charity.

  • They are living on charity.

  • Be active in doing good for people.

  • The old man begged me for money.

  • He's active doing charity work.

  • The drawing was mounted in a fancy frame.

  • This paper has been treated so as to prevent fraud.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

施す (ほどこす) — cung cấp; thực hiện; tặng; rải | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict