Kaori Dict

人肌

ひとはだ

hitohada

Âm Hán-Việt: NHÂN CƠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the skin (of a human being)

  2. danh từ

    2.warmth of the skin; body warmth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They stood idle, instead of putting their shoulder to the wheel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人肌 (ひとはだ) — the skin (of a human being) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict