Kaori Dict

至って

いたって

itatte

N1

JLPT N1 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.rất; cực kỳ; vô cùng
  1. phó từ

    1.very much; exceedingly; extremely

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He never hears what I'm trying to say.

  • It's very ordinary.

  • This is perfectly normal.

  • The solution was quite simple.

  • I am quite healthy and have had no cold.

  • Proceeding from warm-up exercises to leg kick practice without a hitch, the lesson went completely smoothly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

至って (いたって) — rất; cực kỳ; vô cùng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict