Kaori Dict

福引

ふくびき

fukubiki

Âm Hán-Việt: PHÚC DẪN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lottery; tombola; drawing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I got a camera in a lottery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

福引 (ふくびき) — lottery; tombola; drawing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict