Kaori Dict

伏し目

ふしめ

fushime

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.downcast look

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The bride came into the room with lowered eyes and with everyone staring at her.

  • She went out of the room with downcast eyes.

  • She listened to him with her eyes modestly cast down.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伏し目 (ふしめ) — downcast look | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict