Kaori Dict

振り袖

ふりそで

furisode

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.long-sleeved kimono

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cat in gloves catches no mice.

  • "What will you wear for graduation ceremony? Long-sleeved kimono? Hakama? Suit?" "Long-sleeved kimono and suit can be worn even if it's not a graduation ceremony, so maybe hakama."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

振り袖 (ふりそで) — long-sleeved kimono | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict