Kaori Dict

奮い起こす

ふるいおこす

furuiokosu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to muster (e.g. courage); to gather; to collect; to pluck up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I summoned up my courage, and walked inside.

  • Summon up your courage and tell the truth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奮い起こす (ふるいおこす) — to muster (e.g. courage); to gather; to collect; to pluck up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict