Kaori Dict

併置

へいち

heichi

Âm Hán-Việt: TÍNH TRÍ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.placing side by side; running simultaneously (e.g. classes); juxtaposition

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

併置 (へいち) — placing side by side; running simultaneously (e.g. classes); juxtaposition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict