Kaori Dict

彫り物

ほりもの

horimono

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.carving; engraving; sculpture

  2. danh từ

    2.tattoo

Câu ví dụ · Tatoeba

  • As their language had no written form, the natives expressed deeds and events in carvings.

  • Totem poles consist of a group of figures that represent animals, birds, fish, mythological beings and supernatural beasts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彫り物 (ほりもの) — carving; engraving; sculpture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict