Kaori Dict

眉墨

まゆずみ

mayuzumi

Âm Hán-Việt: MI MẶC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.eyebrow makeup; eyebrow pencil

  2. danh từ

    2.blackened eyebrows

  3. danh từ

    3.(metaphorically) distant mountain range

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眉墨 (まゆずみ) — eyebrow makeup; eyebrow pencil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict