Kaori Dict

お兄さん

おにいさん

oniisan

N5

JLPT N5 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.anh trai; anh lớn; thanh niên
  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.older brother; elder brother

  2. danh từthân mật

    2.young man; buddy; fella; laddie

    oft. vocative

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His brother is a famous soccer player.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お兄さん (おにいさん) — anh trai; anh lớn; thanh niên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict