Kaori Dict

我輩

わがはい

wagahai

Âm Hán-Việt: NGÃ BỐI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. đại từnam giới hay dùngdated term

    1.I; me; myself

    nuance of arrogance

  2. đại từnam giới hay dùngcổ

    2.we; us; ourselves

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thinking about those sorts of things, I watched "Duck Soup" again.

  • I am a cat.

  • I am a sentence.

  • I'm a kitty cat.

  • I'm not human.

  • I'm a cat of science.

  • I am a cat. I don't have a name yet.

  • I am a cat. I don't have a name yet.

  • At school I had enjoyed reading Japanese literature in English translation, in particular Soseki's I am a Cat and Kokoro, and Akutagawa's The Nose and Kappa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我輩 (わがはい) — I; me; myself | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict