Kaori Dict

早稲

わせ

wase

Âm Hán-Việt: TẢO ĐẠO

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.early ripening rice

    usu. 早稲

  2. danh từ

    2.early-ripening fruit (grain, etc.)

    usu. 早生

  3. danh từ

    3.person who becomes physically or mentally mature at an early age

    usu. 早生

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早稲 (わせ) — early ripening rice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict